translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thả diều" (1件)
thả diều
日本語 凧揚げ
Các em nhỏ thích thả diều vào buổi chiều.
子供たちは午後に凧揚げを楽しみ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thả diều" (1件)
bộ môn thả diều
日本語 凧揚げの競技
Bộ môn thả diều đã trở thành một hoạt động phổ biến ở nhiều nơi.
凧揚げの競技は多くの場所で人気のある活動になっている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thả diều" (7件)
Lễ hội thả diều được tổ chức với quy mô toàn quốc.
凧揚げの祭りは全国規模で開催されている。
Bộ môn thả diều đã trở thành một hoạt động phổ biến ở nhiều nơi.
凧揚げの競技は多くの場所で人気のある活動になっている。
Chúng ta có thể thỏa sức thả diều trên cánh đồng rộng.
広い畑で思いっきり凧揚げができる。
Bãi đất trống là nơi lý tưởng để thả diều.
空き地は凧揚げに理想的な場所である。
Bãi đất trống này rất thoáng người, nên thả diều rất thoải mái.
この空き地は人が少ないので、凧揚げがとても楽しい。
Chúng tôi thả diều trên bãi cát gần biển.
私たちは海の近くの砂浜で凧を揚げた。
Các em nhỏ thích thả diều vào buổi chiều.
子供たちは午後に凧揚げを楽しみ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)